Chợ Cóc FKO

控え室

ひかえしつ

hikaeshitsu

N3
Danh từ

控え室 nghĩa là phòng chờ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

phòng chờ

waiting room

phòng đợi

anteroom

hậu trường

antechamber

green room

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

控えるひかえる
hikaeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

hạn chế

to refrain

健康のため、塩分を控えている。

けんこうのため、えんぶんをひかえている。

Vì sức khỏe tôi hạn chế muối.

控訴こうそ
kouso
Danh từĐộng từ する
N3

kháng cáo (lên tòa cấp cao)

appeal to a higher court

差し控えるさしひかえる
sashihikaeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N1

kiêng dè

to refrain (from doing)

控除こうじょ
koujo
Danh từĐộng từ する
N2

khấu trừ

subtraction

控えひかえ
hikae
Danh từ
N2

dự bị

reserve

教室きょうしつ
kyoushitsu
Danh từ
N5

phòng học; lớp học

classroom

教室に入ってください。

きょうしつにはいってください。

Hãy vào phòng học.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập