控除
こうじょkoujo
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
控除 nghĩa là khấu trừ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khấu trừ
subtraction
trừ (thuế)
deduction (of tax)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
控えるひかえる
hikaeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3hạn chế
to refrain
健康のため、塩分を控えている。
けんこうのため、えんぶんをひかえている。
Vì sức khỏe tôi hạn chế muối.
差し控えるさしひかえる
sashihikaeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N1kiêng dè
to refrain (from doing)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
