Chợ Cóc FKO

控除

こうじょ

koujo

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

控除 nghĩa là khấu trừ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

khấu trừ

subtraction

trừ (thuế)

deduction (of tax)

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

控えるひかえる
hikaeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

hạn chế

to refrain

健康のため、塩分を控えている。

けんこうのため、えんぶんをひかえている。

Vì sức khỏe tôi hạn chế muối.

控え室ひかえしつ
hikaeshitsu
Danh từ
N3

phòng chờ

waiting room

控訴こうそ
kouso
Danh từĐộng từ する
N3

kháng cáo (lên tòa cấp cao)

appeal to a higher court

差し控えるさしひかえる
sashihikaeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N1

kiêng dè

to refrain (from doing)

控えひかえ
hikae
Danh từ
N2

dự bị

reserve

掃除そうじ
souji
Danh từĐộng từ する
N5

dọn dẹp

cleaning

部屋を掃除します。

へやをそうじします。

Tôi dọn dẹp phòng.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập