Chợ Cóc FKO

放映

ほうえい

houei

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

放映 nghĩa là phát sóng (truyền hình) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

phát sóng (truyền hình)

televising

chiếu

broadcasting

lên sóng

airing

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

仮釈放かりしゃくほう
karishakuhou
Danh từĐộng từ する
N2

tạm tha

releasing on parole

放射線ほうしゃせん
houshasen
Danh từ
N2

tia phóng xạ

radiation

放縦ほうじゅう
houjuu
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

buông thả

self-indulgence

放胆ほうたん
houtan
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

táo bạo

boldness

放送ほうそう
housou
Danh từĐộng từ する
N4

phát sóng

broadcasting

テレビで放送します。

テレビでほうそうします。

Tôi phát sóng trên TV.

開放かいほう
kaihou
Danh từĐộng từ する
N4

mở (cửa, cửa sổ,...)

opening (a door, window, etc.)

校庭を地域の人に開放している。

こうていをちいきのひとにかいほうしている。

Sân trường được mở cho người dân địa phương.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập