故に
ゆえにyue ni
N3
Loại từ khác
故に nghĩa là vì vậy — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
vì vậy
therefore
do đó
consequently
cho nên
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
物損事故ぶっそんじこ
bussonjiko
Danh từ
N2tai nạn hư hỏng tài sản
traffic accident resulting in property damage
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

