故障車
こしょうしゃkoshousha
N2
Danh từ
故障車 nghĩa là xe hỏng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
xe hỏng
broken-down car
xe chết máy
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
物損事故ぶっそんじこ
bussonjiko
Danh từ
N2tai nạn hư hỏng tài sản
traffic accident resulting in property damage
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

