Chợ Cóc FKO

教徒

きょうと

kyouto

N1
Danh từ

教徒 nghĩa là tín đồ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tín đồ

believer

người theo đạo

adherent

giáo đồ

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

教室きょうしつ
kyoushitsu
Danh từ
N5

phòng học; lớp học

classroom

教室に入ってください。

きょうしつにはいってください。

Hãy vào phòng học.

教えるおしえる
oshieru
Động từ
N5

dạy; chỉ; cho biết

to teach; to tell; to inform

日本語を教えています。

にほんごをおしえています。

Tôi đang dạy tiếng Nhật.

教わるおそわる
osowaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

được dạy

to be taught

祖母に料理を教わった。

そぼにりょうりをおそわった。

Tôi được bà dạy nấu ăn.

教科書きょうかしょ
kyoukasho
Danh từ
N5

sách giáo khoa

textbook

教科書を読みます。

きょうかしょをよみます。

Tôi đọc sách giáo khoa.

教養きょうよう
kyouyou
Danh từ
N4

văn hóa (hiểu biết/đánh giá)

(understanding or appreciation of) culture

教養のある人。

きょうようのあるひと。

Người có học vấn.

宗教しゅうきょう
shuukyou
Danh từ
N4

tôn giáo

religion

宗教を信じます。

しゅうきょうをしんじます。

Tôi tin vào tôn giáo.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập