数十
すうじゅうsuujuu
N4
Danh từTính từ đuôi の
数十 nghĩa là hàng chục — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hàng chục
dozens
vài chục
scores of
decades
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
数十人が参加します。
すうじゅうにんがさんかします。
Hàng chục người tham gia.
Từ liên quan
Cùng Kanji
数えるかぞえる
kazoeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N5đếm
to count
一から数えます。
いちからかぞえます。
Tôi đếm từ một.
数千すうせん
suusen
Danh từ
N4hàng nghìn
thousands
数千人が参加します。
すうせんにんがさんかします。
Hàng nghìn người tham gia.
数百すうひゃく
suuhyaku
Danh từ
N4hàng trăm
several hundred
数百人が来ます。
すうひゃくにんがきます。
Hàng trăm người đến.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
