新生児
しんせいじshinseiji
N2
Danh từ
新生児 nghĩa là trẻ sơ sinh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trẻ sơ sinh
newborn baby
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
新幹線しんかんせん
shinkansen
Danh từ
N5tàu Shinkansen
Shinkansen
新幹線に乗ります。
しんかんせんにのります。
Tôi đi tàu cao tốc.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

