Chợ Cóc FKO

新生児

しんせいじ

shinseiji

N2
Danh từ

新生児 nghĩa là trẻ sơ sinh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

trẻ sơ sinh

newborn baby

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

新聞しんぶん
shinbun
Danh từ
N5

báo; tờ báo

newspaper

毎朝新聞を読みます。

まいあさしんぶんをよみます。

Mỗi sáng tôi đọc báo.

新しいあたらしい
atarashii
Tính từ
N5

mới

new

新しい本を買いました。

あたらしいほんをかいました。

Tôi mua sách mới.

新歓しんかん
shinkan
Danh từ
N2

chào đón thành viên mới

welcoming new students or members

新幹線しんかんせん
shinkansen
Danh từ
N5

tàu Shinkansen

Shinkansen

新幹線に乗ります。

しんかんせんにのります。

Tôi đi tàu cao tốc.

斬新奇抜ざんしんきばつ
zanshinkibatsu
Danh từ
N1

mới mẻ độc đáo

novel

新芽しんめ
shinme
Danh từ
N4

chồi non

sprout

木に新芽が出た。

きにしんめがでた.

Cây nảy chồi non.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập