日当たり
ひあたりhiatari
N4
Danh từ
日当たり nghĩa là chỗ nắng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chỗ nắng
exposure to the sun
nơi có nhiều nắng
sunny place
theo ngày
per day
hàng ngày
Ảnh minh họa
Ví dụ
日当たりのいい部屋。
ひあたりのいいへや。
Phòng nhiều nắng.
Từ liên quan
Cùng Kanji
明後日あさって
asatte
Danh từ
N5ngày kia
the day after tomorrow
明後日は休みです。
あさってはやすみです。
Ngày kia tôi nghỉ.
毎日まいにち
mainichi
Trạng từ
N5mỗi ngày; hàng ngày
every day
毎日日本語を練習します。
まいにちにほんごをれんしゅうします。
Tôi luyện tập tiếng Nhật mỗi ngày.
日本語にほんご
nihongo
Danh từ
N5tiếng Nhật
Japanese language
日本語が好きです。
にほんごがすきです。
Tôi thích tiếng Nhật.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

