Chợ Cóc FKO

映える

はえる

haeru

N3
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ

映える nghĩa là tỏa sáng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tỏa sáng

to shine

nổi bật

to glow

trông đẹp (ăn ảnh)

to look attractive

to be set off by

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

映画えいが
eiga
Danh từ
N5

phim

movie

映画を見ます。

えいがをみます。

Tôi xem phim.

反映はんえい
han'ei
Danh từĐộng từ する
N3

phản chiếu

reflection (of light)

上映じょうえい
jouei
Danh từĐộng từ する
N4

chiếu phim

screening (a movie)

新作映画を上映する。

しんさくえいがをじょうえいする。

Chiếu phim mới.

放映ほうえい
houei
Danh từĐộng từ する
N2

phát sóng (truyền hình)

televising

映像えいぞう
eizou
Danh từ
N3

hình ảnh (màn hình)

image (on a screen)

映画館えいがかん
eigakan
Danh từ
N5

rạp chiếu phim

movie theatre

映画館に行きます。

えいがかんにいきます。

Tôi đến rạp chiếu phim.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập