映像
えいぞうeizou
N3
Danh từ
映像 nghĩa là hình ảnh (màn hình) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hình ảnh (màn hình)
image (on a screen)
video
video
đoạn phim
footage
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
上映じょうえい
jouei
Danh từĐộng từ する
N4chiếu phim
screening (a movie)
新作映画を上映する。
しんさくえいがをじょうえいする。
Chiếu phim mới.
映画館えいがかん
eigakan
Danh từ
N5rạp chiếu phim
movie theatre
映画館に行きます。
えいがかんにいきます。
Tôi đến rạp chiếu phim.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

