Chợ Cóc FKO

果たす

はたす

hatasu

N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ

果たす nghĩa là hoàn thành — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hoàn thành

to accomplish

thực hiện

to carry out

làm tròn

to fulfill

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

果物くだもの
kudamono
Danh từ
N5

hoa quả; trái cây

fruit

果物が好きです。

くだものがすきです。

Tôi thích hoa quả.

果たしてはたして
hatashite
Trạng từ
N3

đúng như dự đoán

as was expected

効果的こうかてき
koukateki
Tính từ đuôi な
N4

hiệu quả

effective

効果的な方法です。

こうかてきなほうほうです。

Đây là phương pháp hiệu quả.

変わり果てるかわりはてる
kawarihateru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N4

biến đổi hoàn toàn (theo chiều xấu)

to be completely changed (for the worse)

様子が変わり果てました。

ようすがかわりはてました。

Diện mạo đã biến đổi hoàn toàn.

果実かじつ
kajitsu
Danh từ
N3

quả

fruit

成果せいか
seika
Danh từ
N3

thành quả

(good) result

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập