成果
せいかseika
N3
Danh từ
成果 nghĩa là thành quả — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thành quả
(good) result
kết quả
outcome
thành tựu
accomplishment
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
成るなる
naru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N5trở thành
to become
医者になりたいです。
いしゃになりたいです。
Tôi muốn trở thành bác sĩ.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

