果肉
かにくkaniku
N2
Danh từ
果肉 nghĩa là thịt quả — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thịt quả
flesh (of a fruit)
cùi quả
pulp
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
効果的こうかてき
koukateki
Tính từ đuôi な
N4hiệu quả
effective
効果的な方法です。
こうかてきなほうほうです。
Đây là phương pháp hiệu quả.
変わり果てるかわりはてる
kawarihateru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N4biến đổi hoàn toàn (theo chiều xấu)
to be completely changed (for the worse)
様子が変わり果てました。
ようすがかわりはてました。
Diện mạo đã biến đổi hoàn toàn.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

