校庭
こうていkoutei
N4
Danh từ
校庭 nghĩa là sân trường — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sân trường
schoolyard
khuôn viên trường
school playground
sân chơi trường học
school grounds
campus
Ảnh minh họa
Ví dụ
校庭で遊ぶ。
こうていであそぶ。
Chơi trong sân trường.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

