Chợ Cóc FKO

棄権

きけん

kiken

N3
Danh từĐộng từ するTự động từ

棄権 nghĩa là bỏ phiếu trắng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bỏ phiếu trắng

abstention (from voting)

không bỏ phiếu

renunciation (of a right)

rút lui (khỏi cuộc thi)

withdrawal (from a contest)

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

廃棄物はいきぶつ
haikibutsu
Danh từ
N4

chất thải

waste matter

廃棄物を処理します。

はいきぶつをしょりします。

Tôi xử lý chất thải.

廃棄はいき
haiki
Danh từĐộng từ する
N3

thải bỏ

disposal

投棄とうき
touki
Danh từĐộng từ する
N2

vứt bỏ

abandonment

自暴自棄じぼうじき
jiboujiki
Tính từ đuôi なTính từ đuôi の
N2

buông xuôi

desperation

自棄やけ
yake
Danh từTính từ đuôi な
N2

buông xuôi

desperation

遺棄いき
iki
Danh từTính từ đuôi の
N2

bỏ rơi

abandonment

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập