自棄
やけyake
N2
Danh từTính từ đuôi な
自棄 nghĩa là buông xuôi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
buông xuôi
desperation
chán đời
despair
mặc kệ tất cả
self-abandonment
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
自転車じてんしゃ
jitensha
Danh từ
N5xe đạp
bicycle
自転車で学校に行きます。
じてんしゃでがっこうにいきます。
Tôi đi học bằng xe đạp.
自由じゆう
jiyuu
Danh từTính từ đuôi な
N5tự do
freedom
週末は自由な時間が多いです。
しゅうまつはじゆうなじかんがおおいです。
Cuối tuần tôi có nhiều thời gian rảnh.
自然保護しぜんほご
shizenhogo
Danh từ
N4bảo tồn thiên nhiên
nature conservation
自然保護に取り組みます。
しぜんほごにとりくみます。
Tôi tham gia bảo tồn thiên nhiên.
自然じねん
jinen
Danh từTrạng từ
N4xảy ra tự nhiên (không có tác động của con người)
occurring naturally (without human influence)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
