Chợ Cóc FKO

自由

じゆう

jiyuu

N5
Danh từTính từ đuôi な

自由 nghĩa là tự do — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tự do

freedom

quyền tự do

liberty

Ảnh minh họa

Ví dụ

週末は自由な時間が多いです。

しゅうまつはじゆうなじかんがおおいです。

Cuối tuần tôi có nhiều thời gian rảnh.

ここでは自由に話せます。

ここではじゆうにはなせます。

Ở đây có thể nói chuyện tự do.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

自転車じてんしゃ
jitensha
Danh từ
N5

xe đạp

bicycle

自転車で学校に行きます。

じてんしゃでがっこうにいきます。

Tôi đi học bằng xe đạp.

自然保護しぜんほご
shizenhogo
Danh từ
N4

bảo tồn thiên nhiên

nature conservation

自然保護に取り組みます。

しぜんほごにとりくみます。

Tôi tham gia bảo tồn thiên nhiên.

自然じねん
jinen
Danh từTrạng từ
N4

xảy ra tự nhiên (không có tác động của con người)

occurring naturally (without human influence)

自炊じすい
jisui
Danh từĐộng từ する
N3

tự nấu ăn

cooking for oneself

自由奔放じゆうほんぽう
jiyuuhonpou
Danh từTính từ đuôi な
N2

tự do phóng khoáng

free and uncontrolled

自信じしん
jishin
Danh từ
N3

tự tin

self-confidence

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập