横並び
よこならびyokonarabi
N2
Danh từ
横並び nghĩa là ngang hàng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ngang hàng
positioning side-by-side
dàn hàng
following the crowd
rập khuôn theo nhau
đối xử đồng đều
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

