横行闊歩
おうこうかっぽoukoukappo
N1
Danh từĐộng từ する
横行闊歩 nghĩa là nghênh ngang đi lại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nghênh ngang đi lại
swaggering about
tác oai tác quái
acting high-handedly
hống hách lộng hành
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

