歌手
かしゅkashu
N4
Danh từ
歌手 nghĩa là ca sĩ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ca sĩ
singer
người hát
Ảnh minh họa
Ví dụ
有名な歌手です。
ゆうめいなかしゅです。
Là ca sĩ nổi tiếng.
Từ liên quan
Cùng Kanji
歌詞うたことば
utakotoba
Danh từ
N4từ ngữ thơ ca
word mainly used in tanka
歌詞を作ります。
うたことばをつくります。
Tôi làm lời thơ.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

