歌う
うたうutau
N5
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từTự động từ
歌う nghĩa là hát — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hát
to sing
ca ngợi (tình yêu, vẻ đẹp) trong thơ
to sing of (love, beauty, etc.) in a poem
diễn đạt bằng thơ
to express in the form of a poem
đọc (thơ)
to recite (a poem)
Ảnh minh họa
Ví dụ
歌を歌います。
うたをうたいます。
Tôi hát bài hát.
Từ liên quan
Cùng Kanji
歌詞うたことば
utakotoba
Danh từ
N4từ ngữ thơ ca
word mainly used in tanka
歌詞を作ります。
うたことばをつくります。
Tôi làm lời thơ.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

