歌詞
うたことばutakotoba
N4
Danh từ
歌詞 nghĩa là từ ngữ thơ ca — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
từ ngữ thơ ca
word mainly used in tanka
từ dùng trong thơ tanka
poetical word
Ảnh minh họa
Ví dụ
歌詞を作ります。
うたことばをつくります。
Tôi làm lời thơ.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

