毎晩
まいばんmaiban
毎晩 nghĩa là mỗi buổi tối; hàng tối — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mỗi buổi tối; hàng tối
every evening
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
毎晩本を読みます。
まいばんほんをよみます。
Mỗi tối tôi đọc sách.
Từ liên quan
Cùng Kanji
mỗi ngày; hàng ngày
every day
毎日日本語を練習します。
まいにちにほんごをれんしゅうします。
Tôi luyện tập tiếng Nhật mỗi ngày.
mỗi buổi sáng; hàng sáng
every morning
毎朝コーヒーを飲みます。
まいあさこーひーをのみます。
Mỗi sáng tôi uống cà phê.
mỗi năm
every year
毎年日本に行きます。
まいとしにほんにいきます。
Tôi đến Nhật Bản mỗi năm.
mỗi tuần
every week
毎週日曜日に運動します。
まいしゅうにちようびにうんどうします。
Tôi tập thể dục mỗi tuần vào Chủ nhật.
mỗi tháng
every month
毎月給料をもらいます。
まいつききゅうりょうをもらいます。
Tôi nhận lương mỗi tháng.
tối nay
tonight
今晩は暇ですか。
こんばんはひまですか。
Tối nay bạn có rảnh không?
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
