Chợ Cóc FKO

毎週

まいしゅう

maishuu

N5
Danh từTrạng từ

毎週 nghĩa là mỗi tuần — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

mỗi tuần

every week

Ảnh minh họa

Ví dụ

毎週日曜日に運動します。

まいしゅうにちようびにうんどうします。

Tôi tập thể dục mỗi tuần vào Chủ nhật.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

毎日まいにち
mainichi
Trạng từ
N5

mỗi ngày; hàng ngày

every day

毎日日本語を練習します。

まいにちにほんごをれんしゅうします。

Tôi luyện tập tiếng Nhật mỗi ngày.

毎朝まいあさ
maiasa
Trạng từ
N5

mỗi buổi sáng; hàng sáng

every morning

毎朝コーヒーを飲みます。

まいあさこーひーをのみます。

Mỗi sáng tôi uống cà phê.

毎晩まいばん
maiban
Trạng từ
N5

mỗi buổi tối; hàng tối

every evening

毎晩本を読みます。

まいばんほんをよみます。

Mỗi tối tôi đọc sách.

毎年まいとし
maitoshi
Trạng từDanh từ
N5

mỗi năm

every year

毎年日本に行きます。

まいとしにほんにいきます。

Tôi đến Nhật Bản mỗi năm.

毎月まいつき
maitsuki
Trạng từDanh từ
N5

mỗi tháng

every month

毎月給料をもらいます。

まいつききゅうりょうをもらいます。

Tôi nhận lương mỗi tháng.

来週らいしゅう
raishuu
Danh từ
N5

tuần sau

next week

来週テストがあります。

らいしゅうてすとがあります。

Tuần sau có bài kiểm tra.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập