永続
えいぞくeizoku
N2
Danh từĐộng từ するTự động từTính từ đuôi の
永続 nghĩa là lâu dài — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lâu dài
permanence
vĩnh viễn
continuation
liên tục
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
続けるつづける
tsuzukeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N5tiếp tục
to continue
練習を続けます。
れんしゅうをつづけます。
Tôi tiếp tục luyện tập.
連続れんぞく
renzoku
Danh từĐộng từ する
N4liên tục
continuation
三日連続で雨が降ります。
みっかれんぞくであめがふります。
Mưa liên tục ba ngày.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
