続ける
つづけるtsuzukeru
N5
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từLoại từ khác
続ける nghĩa là tiếp tục — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tiếp tục
to continue
duy trì
to keep up
tiếp tục
to keep on
tiếp tục ...
to continue ...
tiếp tục ...
to keep on ...
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
練習を続けます。
れんしゅうをつづけます。
Tôi tiếp tục luyện tập.
Từ liên quan
Cùng Kanji
継続けいぞく
keizoku
Danh từĐộng từ する
N4tiếp tục
continuation
練習を継続することが大切だ。
れんしゅうをけいぞくすることがたいせつだ。
Việc duy trì luyện tập là quan trọng.
連続れんぞく
renzoku
Danh từĐộng từ する
N4liên tục
continuation
三日連続で雨が降ります。
みっかれんぞくであめがふります。
Mưa liên tục ba ngày.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
