Chợ Cóc FKO

永遠

えいえん

eien

N3
Danh từTính từ đuôi な

永遠 nghĩa là vĩnh viễn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

vĩnh viễn

eternity

mãi mãi

perpetuity

vĩnh hằng

permanence

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

永久えいきゅう
eikyuu
Danh từTính từ đuôi な
N3

vĩnh cửu

eternity

永住えいじゅう
eijuu
Danh từĐộng từ する
N2

định cư vĩnh viễn

permanent residence

永続えいぞく
eizoku
Danh từĐộng từ する
N2

lâu dài

permanence

深慮遠謀しんりょえんぼう
shinryoenbou
Danh từ
N1

thâm mưu viễn lự

deep design and forethought

遠くとおく
tooku
Danh từTrạng từ
N5

xa

far away

遠くに山が見えます。

とおくにやまがみえます。

Tôi nhìn thấy núi ở xa.

遠足えんそく
ensoku
Danh từĐộng từ する
N5

dã ngoại

school trip

明日は遠足です。

あしたはえんそくです。

Ngày mai là dã ngoại.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập