Chợ Cóc FKO

渡り鳥

わたりどり

wataridori

N3
Danh từ

渡り鳥 nghĩa là chim di cư — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chim di cư

migratory bird

chim di trú

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

渡るわたる
wataru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N5

băng qua

to cross over

橋を渡ります。

はしをわたります。

Tôi qua cầu.

手渡すてわたす
tewatasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4

trao tận tay

to hand (over)

書類を手渡します。

しょるいをてわたします。

Tôi trao tận tay tài liệu.

言い渡すいいわたす
iiwatasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4

thông báo

to announce

判決を言い渡す。

はんけつをいいわたす。

Tuyên phán quyết.

渡りに船わたりにふね
watarinifune
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1

buồn ngủ gặp chiếu manh

a godsend

渡りをつけるわたりをつける
watariotsukeru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1

bắt mối

to make contact

渡り合うわたりあう
watariau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N2

giao đấu

to fight (with)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập