手渡す
てわたすtewatasu
N4
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
手渡す nghĩa là trao tận tay — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trao tận tay
to hand (over)
giao tận tay
to deliver in person
Ảnh minh họa
Ví dụ
書類を手渡します。
しょるいをてわたします。
Tôi trao tận tay tài liệu.
Từ liên quan
Cùng Kanji
手伝うてつだう
tetsudau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N5giúp
to help
手伝ってください。
てつだってください。
Xin hãy giúp tôi.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

