火に油
ひにあぶらhi ni abura
N1
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
火に油 nghĩa là đổ thêm dầu vào lửa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đổ thêm dầu vào lửa
adding fuel to the fire
làm tình hình tệ hơn
châm dầu
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
火山かざん
kazan
Danh từ
N3núi lửa
volcano
あの火山は今も活動している。
あのかざんはいまもかつどうしている。
Ngọn núi lửa đó hiện vẫn đang hoạt động.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

