火宅
かたくkataku
N1
Danh từ
火宅 nghĩa là cõi trần khổ ải — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cõi trần khổ ải
this world of suffering (Buddhism)
nhà lửa (Phật giáo)
cõi đời đầy đau khổ
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
火山かざん
kazan
Danh từ
N3núi lửa
volcano
あの火山は今も活動している。
あのかざんはいまもかつどうしている。
Ngọn núi lửa đó hiện vẫn đang hoạt động.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
