Chợ Cóc FKO

炊き込みご飯

たきこみごはん

takikomigohan

N4
Danh từ

炊き込みご飯 nghĩa là cơm nấu chung với nguyên liệu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cơm nấu chung với nguyên liệu

rice seasoned and cooked with various ingredients

cơm thập cẩm Nhật

Ảnh minh họa

Ví dụ

炊き込みご飯を作る。

たきこみごはんをつくる。

Nấu cơm thập cẩm Nhật.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

自炊じすい
jisui
Danh từĐộng từ する
N3

tự nấu ăn

cooking for oneself

炊事すいじ
suiji
Danh từĐộng từ する
N2

việc bếp núc

cooking

炊くたく
taku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4

nấu (ngũ cốc, ví dụ cơm)

to cook (grains, e.g. rice)

ご飯を炊きます。

ごはんをたきます。

Tôi nấu cơm.

雑炊ぞうすい
zousui
Danh từ
N1

cháo rau cá

rice gruel with vegetables and fish

包み込むつつみこむ
tsutsumikomu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

bao bọc

to wrap up

買い込むかいこむ
kaikomu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4

mua nhiều

to buy in quantity

食料を買い込みます。

しょくりょうをかいこみます。

Tôi tích trữ thực phẩm.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập