Chợ Cóc FKO

考え込む

かんがえこむ

kangaekomu

N4
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ

考え込む nghĩa là suy ngẫm sâu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

suy ngẫm sâu

to ponder

trầm tư

to brood

lo âu

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

深く考え込みます。

ふかくかんがえこみます。

Tôi suy nghĩ sâu sắc.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

考え抜くかんがえぬく
kangaenuku
Động từ nhóm 1 (Godan)
N2

suy nghĩ thấu đáo

to think thoroughly

黙考もっこう
mokkou
Danh từĐộng từ する
N1

trầm tư

contemplation

熟考じゅっこう
jukkou
Danh từĐộng từ する
N2

cân nhắc kỹ

careful consideration

参考さんこう
sankou
Danh từ
N4

tham khảo

reference

参考にします。

さんこうにします。

Tôi dùng làm tham khảo.

考慮こうりょ
kouryo
Danh từĐộng từ する
N3

cân nhắc

consideration

備考びこう
bikou
Danh từ
N2

ghi chú

note (for reference)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập