考慮
こうりょkouryo
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
考慮 nghĩa là cân nhắc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cân nhắc
consideration
xem xét
taking into account
tính đến
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
考え込むかんがえこむ
kangaekomu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4suy ngẫm sâu
to ponder
深く考え込みます。
ふかくかんがえこみます。
Tôi suy nghĩ sâu sắc.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
