黙考
もっこうmokkou
N1
Danh từĐộng từ するTự động từ
黙考 nghĩa là trầm tư — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trầm tư
contemplation
suy ngẫm lặng lẽ
silent meditation
nghiền ngẫm im lặng (沈思黙考)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
