黙認
もくにんmokunin
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
黙認 nghĩa là ngầm chấp thuận — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ngầm chấp thuận
tacit approval
làm ngơ
connivance
mặc nhận
overlooking
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

