Chợ Cóc FKO

黙認

もくにん

mokunin

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

黙認 nghĩa là ngầm chấp thuận — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ngầm chấp thuận

tacit approval

làm ngơ

connivance

mặc nhận

overlooking

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

黙考もっこう
mokkou
Danh từĐộng từ する
N1

trầm tư

contemplation

黙殺もくさつ
mokusatsu
Danh từĐộng từ する
N2

làm ngơ

ignoring

寡黙かもく
kamoku
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

ít nói

untalkative

沈黙ちんもく
chinmoku
Danh từĐộng từ する
N3

im lặng

silence

黙り込むだまりこむ
damarikomu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N2

im bặt

to say no more

黙想もくそう
mokusou
Danh từĐộng từ する
N2

trầm tư

meditation

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập