黙想
もくそうmokusou
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
黙想 nghĩa là trầm tư — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trầm tư
meditation
tĩnh tâm
silent contemplation
suy ngẫm trong im lặng
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

