Chợ Cóc FKO

寡黙

かもく

kamoku

N2
Tính từ đuôi なDanh từ

寡黙 nghĩa là ít nói — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ít nói

untalkative

trầm lặng

quiet

kiệm lời

taciturn

reticent

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

寡占かせん
kasen
Danh từĐộng từ する
N3

độc quyền nhóm

oligopoly

寡作かさく
kasaku
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

sáng tác ít

unprolific (writer, artist)

寡聞かぶん
kabun
Danh từ
N1

ít hiểu biết

having little knowledge

衆寡しゅうか
shuuka
Danh từ
N1

đông và ít

the many and the few

寡頭かとう
katou
Danh từ
N1

thiểu số (cầm quyền)

small number of people (in power)

寡欲かよく
kayoku
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

ít ham muốn

unselfishness

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập