寡聞
かぶんkabun
N1
Danh từ
寡聞 nghĩa là ít hiểu biết — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ít hiểu biết
having little knowledge
kém thông tin
being ill-informed
tài hèn sức mọn (khiêm)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

