寡作
かさくkasaku
N1
Tính từ đuôi なDanh từ
寡作 nghĩa là sáng tác ít — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sáng tác ít
unprolific (writer, artist)
viết ít
(nghệ sĩ) ít tác phẩm
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

