Chợ Cóc FKO

寡占

かせん

kasen

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

寡占 nghĩa là độc quyền nhóm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

độc quyền nhóm

oligopoly

thiểu số kiểm soát thị trường

control of a market

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

寡作かさく
kasaku
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

sáng tác ít

unprolific (writer, artist)

寡黙かもく
kamoku
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

ít nói

untalkative

寡聞かぶん
kabun
Danh từ
N1

ít hiểu biết

having little knowledge

衆寡しゅうか
shuuka
Danh từ
N1

đông và ít

the many and the few

寡頭かとう
katou
Danh từ
N1

thiểu số (cầm quyền)

small number of people (in power)

寡欲かよく
kayoku
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

ít ham muốn

unselfishness

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập