寡頭
かとうkatou
N1
Danh từ
寡頭 nghĩa là thiểu số (cầm quyền) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thiểu số (cầm quyền)
small number of people (in power)
số ít người
quả đầu
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

