Chợ Cóc FKO

寡欲

かよく

kayoku

N1
Tính từ đuôi なDanh từ

寡欲 nghĩa là ít ham muốn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ít ham muốn

unselfishness

thanh đạm

wanting little

vô tư

không vụ lợi

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

寡占かせん
kasen
Danh từĐộng từ する
N3

độc quyền nhóm

oligopoly

寡作かさく
kasaku
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

sáng tác ít

unprolific (writer, artist)

寡黙かもく
kamoku
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

ít nói

untalkative

寡聞かぶん
kabun
Danh từ
N1

ít hiểu biết

having little knowledge

衆寡しゅうか
shuuka
Danh từ
N1

đông và ít

the many and the few

寡頭かとう
katou
Danh từ
N1

thiểu số (cầm quyền)

small number of people (in power)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập