寡欲
かよくkayoku
N1
Tính từ đuôi なDanh từ
寡欲 nghĩa là ít ham muốn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ít ham muốn
unselfishness
thanh đạm
wanting little
vô tư
không vụ lợi
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

