黙り込む
だまりこむdamarikomu
N2
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
黙り込む nghĩa là im bặt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
im bặt
to say no more
nín lặng
to sink into silence
lặng thinh
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

