考え抜く
かんがえぬくkangaenuku
N2
Động từ nhóm 1 (Godan)
考え抜く nghĩa là suy nghĩ thấu đáo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
suy nghĩ thấu đáo
to think thoroughly
nghĩ cho tới cùng
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
考え込むかんがえこむ
kangaekomu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4suy ngẫm sâu
to ponder
深く考え込みます。
ふかくかんがえこみます。
Tôi suy nghĩ sâu sắc.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

