雑炊
ぞうすいzousui
N1
Danh từ
雑炊 nghĩa là cháo rau cá — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cháo rau cá
rice gruel with vegetables and fish
cơm nấu loãng với rau cá nêm tương
cháo thập cẩm
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
雑草ざっそう
zassou
Danh từ
N3cỏ dại
weed
庭の雑草を抜くのに半日かかった。
にわのざっそうをぬくのにはんにちかかった。
Mất nửa ngày để nhổ cỏ dại trong vườn.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

