複雑化
ふくざつかfukuzatsuka
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
複雑化 nghĩa là phức tạp hóa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phức tạp hóa
complication
trở nên rắc rối
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
複雑ふくざつ
fukuzatsu
Tính từ đuôi なDanh từ
N5phức tạp
complex
複雑な問題ですね。
ふくざつなもんだいですね。
Vấn đề phức tạp nhỉ.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
