Chợ Cóc FKO

複製

ふくせい

fukusei

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

複製 nghĩa là sao chép — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sao chép

reproduction

nhân bản

duplication

tái bản

reprinting

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

複数ふくすう
fukusuu
Tính từ đuôi のDanh từ
N3

số nhiều

plural

複雑化ふくざつか
fukuzatsuka
Danh từĐộng từ する
N2

phức tạp hóa

complication

複利ふくり
fukuri
Danh từ
N2

lãi kép

compound interest

重複ちょうふく
choufuku
Danh từĐộng từ する
N1

trùng lặp

duplication

複雑ふくざつ
fukuzatsu
Tính từ đuôi なDanh từ
N5

phức tạp

complex

複雑な問題ですね。

ふくざつなもんだいですね。

Vấn đề phức tạp nhỉ.

複眼ふくがん
fukugan
Danh từ
N1

mắt kép

a compound eye

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập