複眼
ふくがんfukugan
N1
Danh từ
複眼 nghĩa là mắt kép — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mắt kép
a compound eye
mắt phức hợp (côn trùng)
góc nhìn đa chiều
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
複雑ふくざつ
fukuzatsu
Tính từ đuôi なDanh từ
N5phức tạp
complex
複雑な問題ですね。
ふくざつなもんだいですね。
Vấn đề phức tạp nhỉ.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

